Kho từ › speaking › Refer back

Refer back

B2 phr 📁 speaking IELTS
Gợi nhớ lại
UK · US
To refer to something mentioned earlier.
When writing essays, I often refer back to my notes for better clarity and ideas.
→ Khi viết bài luận, tôi thường gợi nhớ lại các ghi chú của mình để có sự rõ ràng và ý tưởng tốt hơn.
Please refer back to the previous chapter for details.→ Xin hãy gợi nhớ lại chương trước để biết chi tiết.
Đồng nghĩa
go backrevisit
Collocations
refer back to a sourcerefer back to a topic
🎯 IELTS: Sử dụng khi cần nhắc lại ý trong Speaking.
Dùng khi cần nhắc lại thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...