Kho từ › speaking › Self-discipline

Self-discipline

B2 n 📁 speaking IELTS
Kỉ luật tự giác
UK /'self'disiplin/ · US /'self'disiplin/
The ability to control one's own behavior and actions.
Self-discipline is crucial for achieving goals, especially when it comes to studying.
→ Kỉ luật tự giác là rất quan trọng để đạt được mục tiêu, đặc biệt là khi học tập.
Self-discipline is essential for achieving goals.→ Kỉ luật tự giác là điều cần thiết để đạt được mục tiêu.
Đồng nghĩa
self-controlwillpower
Collocations
practice self-disciplinedevelop self-discipline
🎯 IELTS: Nên đề cập đến kỉ luật trong bài viết.
Quan trọng trong học tập và công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...