EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› speaking › Self-loathing
Self-loathing
B2
n
📁 speaking
IELTS
Tự ghét chính mình
UK
·
US
A feeling of deep dislike for oneself.
Many people struggle with self-loathing, which can affect their mental health and relationships.
→ Nhiều người gặp khó khăn với việc tự ghét chính mình, điều này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần và các mối quan hệ.
His self-loathing made it hard for him to be happy.
→ Sự tự ghét chính mình khiến anh khó có thể hạnh phúc.
Đồng nghĩa
self-hatred
self-contempt
Collocations
struggle with self-loathing
overcome self-loathing
🎯
IELTS:
Dùng để thể hiện cảm xúc trong IELTS Writing.
Cần được chú ý trong tâm lý học.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
All segments of society
Mọi tầng lớp trong xã hội
Arrogant
/'ærəgənt/
Kiêu ngạo
Comes down to
Phụ thuộc
Cost a lot of time
Tiêu tốn thời gian
Distract somebody from
Đánh lạc hướng
Fall behind
Không làm kịp, không theo kịp
Focus on
Tập trung
Gain weight
Tăng cân
Có trong các bộ
🗣️
11. Time
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...