Kho từ › speaking › Self-loathing

Self-loathing

B2 n 📁 speaking IELTS
Tự ghét chính mình
UK · US
A feeling of deep dislike for oneself.
Many people struggle with self-loathing, which can affect their mental health and relationships.
→ Nhiều người gặp khó khăn với việc tự ghét chính mình, điều này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần và các mối quan hệ.
His self-loathing made it hard for him to be happy.→ Sự tự ghét chính mình khiến anh khó có thể hạnh phúc.
Đồng nghĩa
self-hatredself-contempt
Collocations
struggle with self-loathingovercome self-loathing
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện cảm xúc trong IELTS Writing.
Cần được chú ý trong tâm lý học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...