Kho từ › speaking › Top priority

Top priority

B2 phr 📁 speaking IELTS
Ưu tiên hàng đầu
UK · US
The most important task or goal.
My top priority right now is to finish my studies before starting my career.
→ Ưu tiên hàng đầu của tôi bây giờ là hoàn thành việc học trước khi bắt đầu sự nghiệp.
Safety is our top priority.→ An toàn là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.
Đồng nghĩa
main concernhighest priority
Collocations
set top prioritymake top priority
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh ưu tiên trong phần mô tả công việc.
Thường dùng trong quản lý và lập kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...