Top priority
Nghĩa
Định nghĩa · The most important task or goal.
“My top priority right now is to finish my studies before starting my career.”Ưu tiên hàng đầu của tôi bây giờ là hoàn thành việc học trước khi bắt đầu sự nghiệp.
“Safety is our top priority.”An toàn là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.
Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh ưu tiên trong phần mô tả công việc.
Ghi chú · Thường dùng trong quản lý và lập kế hoạch.