EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› speaking › Top priority
Top priority
B2
phr
📁 speaking
IELTS
Ưu tiên hàng đầu
UK
·
US
The most important task or goal.
My top priority right now is to finish my studies before starting my career.
→ Ưu tiên hàng đầu của tôi bây giờ là hoàn thành việc học trước khi bắt đầu sự nghiệp.
Safety is our top priority.
→ An toàn là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.
Đồng nghĩa
main concern
highest priority
Collocations
set top priority
make top priority
🎯
IELTS:
Nên nhấn mạnh ưu tiên trong phần mô tả công việc.
Thường dùng trong quản lý và lập kế hoạch.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
All segments of society
Mọi tầng lớp trong xã hội
Arrogant
/'ærəgənt/
Kiêu ngạo
Comes down to
Phụ thuộc
Cost a lot of time
Tiêu tốn thời gian
Distract somebody from
Đánh lạc hướng
Fall behind
Không làm kịp, không theo kịp
Focus on
Tập trung
Gain weight
Tăng cân
Có trong các bộ
🗣️
11. Time
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...