Kho từ › speaking › Word-of-mouth anecdote

Word-of-mouth anecdote

B2 phr 📁 speaking IELTS
Giai thoại truyền miệng
UK · US
A story shared informally by people.
I often hear interesting word-of-mouth anecdotes about local restaurants from my friends.
→ Tôi thường nghe những giai thoại truyền miệng thú vị về các nhà hàng địa phương từ bạn bè.
The word-of-mouth anecdote spread quickly among friends.→ Giai thoại truyền miệng lan truyền nhanh chóng giữa bạn bè.
Đồng nghĩa
informal storycasual tale
Collocations
share a word-of-mouth anecdotetell a word-of-mouth anecdote
🎯 IELTS: Sử dụng khi kể chuyện trong Speaking.
Dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...