Word-of-mouth anecdote
Nghĩa
Định nghĩa · A story shared informally by people.
“I often hear interesting word-of-mouth anecdotes about local restaurants from my friends.”Tôi thường nghe những giai thoại truyền miệng thú vị về các nhà hàng địa phương từ bạn bè.
“The word-of-mouth anecdote spread quickly among friends.”Giai thoại truyền miệng lan truyền nhanh chóng giữa bạn bè.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi kể chuyện trong Speaking.
Ghi chú · Dùng trong giao tiếp hàng ngày.