Kho từ › speaking › At the back of

At the back of

B2 phr 📁 speaking IELTS
Phía sau
UK · US
Located at the rear part of something.
There’s a beautiful garden at the back of my house where I love to relax.
→ Có một khu vườn đẹp phía sau nhà tôi, nơi tôi thích thư giãn.
The garden is at the back of the house.→ Khu vườn nằm ở phía sau ngôi nhà.
Đồng nghĩa
behindrear
Collocations
at the back of the lineat the back of the room
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả không gian trong bài nói.
Dùng để chỉ vị trí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...