Kho từ › speaking › Break out into laughter

Break out into laughter ID 257918

B2 phr 📁 speaking IELTS
Bật cười
When I told my friends a funny story, they all broke out into laughter.
→ Khi tôi kể cho bạn bè một câu chuyện hài hước, tất cả họ đều bật cười.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...