Kho từ › speaking › Check out

Check out

B2 phr 📁 speaking IELTS
Nhìn, quan sát
UK · US
To look at or examine something closely.
I love to check out new cafes in my area to find the best coffee.
→ Tôi thích nhìn các quán cà phê mới trong khu vực của mình để tìm ra cà phê ngon nhất.
You should check out the new restaurant in town.→ Bạn nên nhìn vào nhà hàng mới trong thành phố.
Đồng nghĩa
observeinspect
Collocations
check out a bookcheck out a website
🎯 IELTS: Sử dụng trong IELTS để thể hiện sự quan tâm.
Thường dùng khi khám phá điều gì mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...