Check out
Nghĩa
Định nghĩa · To look at or examine something closely.
“I love to check out new cafes in my area to find the best coffee.”Tôi thích nhìn các quán cà phê mới trong khu vực của mình để tìm ra cà phê ngon nhất.
“You should check out the new restaurant in town.”Bạn nên nhìn vào nhà hàng mới trong thành phố.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong IELTS để thể hiện sự quan tâm.
Ghi chú · Thường dùng khi khám phá điều gì mới.