Conscientious
Nghĩa
Định nghĩa · Careful and hardworking in doing tasks.
“I think being conscientious at work helps us achieve better results and build trust.”Tôi nghĩ rằng tận tâm trong công việc giúp chúng ta đạt được kết quả tốt hơn và xây dựng lòng tin.
“She is a conscientious student who always submits her work on time.”Cô ấy là một sinh viên tận tâm luôn nộp bài đúng hạn.
Mẹo IELTS · Dùng để miêu tả tính cách trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả người làm việc chăm chỉ.