Kho từ › speaking › Conscientious

Conscientious

B2 adj 📁 speaking IELTS
Tận tâm
UK /,kɔnʃi'enʃəsnis/ · US /,kɔnʃi'enʃəsnis/
Careful and hardworking in doing tasks.
I think being conscientious at work helps us achieve better results and build trust.
→ Tôi nghĩ rằng tận tâm trong công việc giúp chúng ta đạt được kết quả tốt hơn và xây dựng lòng tin.
She is a conscientious student who always submits her work on time.→ Cô ấy là một sinh viên tận tâm luôn nộp bài đúng hạn.
Đồng nghĩa
diligentmeticulous
Trái nghĩa
careless
Collocations
conscientious effortconscientious worker
🎯 IELTS: Dùng để miêu tả tính cách trong bài viết.
Thường dùng để mô tả người làm việc chăm chỉ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...