Kho từ › speaking › Disturb

Disturb

B2 n 📁 speaking IELTS
Làm phiền
UK /dis'tə:b/ · US /dis'tə:b/
To bother or interrupt someone.
I don’t like it when loud music disturbs my concentration while I study.
→ Tôi không thích khi nhạc to làm phiền sự tập trung của tôi khi tôi học.
Please don’t disturb me while I’m studying.→ Xin đừng làm phiền tôi khi tôi đang học.
Đồng nghĩa
interrupttrouble
Collocations
disturb someone's peacedisturb the silence
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tập trung trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh yêu cầu yên tĩnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...