Ear-splitting noise
Nghĩa
Định nghĩa · A very loud and disturbing sound.
“The construction outside my apartment creates an ear-splitting noise that drives me crazy.”Công trình xây dựng bên ngoài căn hộ của tôi tạo ra tiếng ồn đinh tai khiến tôi phát điên.
“The ear-splitting noise made it hard to concentrate.”Tiếng ồn đinh tai khiến tôi khó tập trung.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả trải nghiệm âm thanh.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả âm thanh khó chịu.