Kho từ › speaking › Ear-splitting noise

Ear-splitting noise

B2 phr 📁 speaking IELTS
Tiếng ồn đinh tai
UK · US
A very loud and disturbing sound.
The construction outside my apartment creates an ear-splitting noise that drives me crazy.
→ Công trình xây dựng bên ngoài căn hộ của tôi tạo ra tiếng ồn đinh tai khiến tôi phát điên.
The ear-splitting noise made it hard to concentrate.→ Tiếng ồn đinh tai khiến tôi khó tập trung.
Đồng nghĩa
deafening noisepiercing sound
Collocations
ear-splitting screamear-splitting music
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả trải nghiệm âm thanh.
Thường dùng để mô tả âm thanh khó chịu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...