Kho từ › speaking › Ear-splitting noise

Ear-splitting noise ID 516535

B2 phr 📁 speaking IELTS
Tiếng ồn đinh tai
The construction outside my apartment creates an ear-splitting noise that drives me crazy.
→ Công trình xây dựng bên ngoài căn hộ của tôi tạo ra tiếng ồn đinh tai khiến tôi phát điên.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...