Kho từ › speaking › Ease of access

Ease of access

B2 phr 📁 speaking IELTS
Dễ dàng tiếp cận
UK · US
Easy to reach or use.
The ease of access to public transport makes it convenient for people to commute.
→ Sự dễ dàng tiếp cận giao thông công cộng khiến việc đi lại của mọi người trở nên thuận tiện.
The library has an ease of access for everyone.→ Thư viện có sự dễ dàng tiếp cận cho mọi người.
Đồng nghĩa
accessibilityapproachability
Collocations
ease of access to informationease of access for users
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về dịch vụ hoặc cơ sở vật chất.
Thường dùng trong ngữ cảnh dịch vụ công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...