Kho từ › speaking › Get an idea of

Get an idea of

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Biết được
UK · US
To understand or learn about something.
I think it's important to get an idea of different cultures when traveling abroad.
→ Tôi nghĩ rằng việc biết được các nền văn hóa khác nhau khi đi du lịch nước ngoài là rất quan trọng.
I want to get an idea of the project requirements.→ Tôi muốn biết được yêu cầu của dự án.
Đồng nghĩa
understandgrasp
Collocations
get an idea of the situationget an idea of the costs
🎯 IELTS: Thể hiện sự hiểu biết trong IELTS bằng cách sử dụng cụm này.
Dùng khi tìm hiểu thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...