Kho từ › speaking › Hail a cab

Hail a cab

B2 phr 📁 speaking IELTS
Thuê taxi
UK · US
To signal for a taxi to stop and pick you up.
When it's raining, I usually prefer to hail a cab instead of walking.
→ Khi trời mưa, tôi thường thích thuê taxi hơn là đi bộ.
I need to hail a cab to get to the airport.→ Tôi cần thuê taxi để đến sân bay.
Đồng nghĩa
flag down a taxicall a cab
Collocations
hail a taxihail a ride
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về phương tiện giao thông.
Thường dùng ở thành phố lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...