Kho từ › speaking › Hearing loss

Hearing loss

B2 phr 📁 speaking IELTS
Mất thính lực
UK · US
The loss of the ability to hear.
Many people experience hearing loss as they age, which can be quite challenging.
→ Nhiều người gặp phải tình trạng mất thính lực khi họ già đi, điều này có thể khá khó khăn.
Hearing loss can be caused by loud noises.→ Mất thính lực có thể do tiếng ồn lớn.
Đồng nghĩa
deafnessauditory loss
Collocations
sudden hearing losspermanent hearing loss
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sức khỏe trong IELTS.
Cần được chú ý trong sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...