Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Leg room

B2 IELTS

Nghĩa

Chỗ để chân phr

Định nghĩa · Space available for resting legs while sitting.

“On long flights, having enough leg room is essential for a comfortable journey.”Trong những chuyến bay dài, có đủ chỗ để chân là điều cần thiết cho một hành trình thoải mái.

“The airplane had plenty of leg room.”Chiếc máy bay có nhiều chỗ để chân.

Đồng nghĩa foot spaceleg space

Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả trải nghiệm đi lại.

Ghi chú · Thường liên quan đến ghế ngồi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...