Kho từ › speaking › Leg room

Leg room

B2 phr 📁 speaking IELTS
Chỗ để chân
UK · US
Space available for resting legs while sitting.
On long flights, having enough leg room is essential for a comfortable journey.
→ Trong những chuyến bay dài, có đủ chỗ để chân là điều cần thiết cho một hành trình thoải mái.
The airplane had plenty of leg room.→ Chiếc máy bay có nhiều chỗ để chân.
Đồng nghĩa
foot spaceleg space
Collocations
limited leg roomample leg room
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả trải nghiệm đi lại.
Thường liên quan đến ghế ngồi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...