Kho từ › speaking › Next to nothing

Next to nothing

B2 phr 📁 speaking IELTS
Rất ít
UK · US
Very little or almost nothing.
I spent next to nothing on my last vacation because I found great deals online.
→ Tôi đã chi rất ít cho kỳ nghỉ vừa qua vì tôi tìm thấy những ưu đãi tuyệt vời trên mạng.
He spent next to nothing on his new phone.→ Anh ấy đã chi rất ít cho chiếc điện thoại mới.
Đồng nghĩa
hardly anythingalmost nothing
Collocations
cost next to nothingnext to nothing to lose
🎯 IELTS: Dùng khi so sánh chi phí trong IELTS Writing.
Thường dùng để nhấn mạnh sự ít ỏi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...