Prolonged exposure to
Nghĩa
Định nghĩa · Being in contact with something for a long time.
“Prolonged exposure to loud noises can lead to serious hearing problems over time.”Tiếp xúc quá lâu với tiếng ồn lớn có thể dẫn đến những vấn đề về thính giác nghiêm trọng theo thời gian.
“Prolonged exposure to sunlight can harm your skin.”Tiếp xúc quá lâu với ánh nắng mặt trời có thể gây hại cho da bạn.
Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh tác động tiêu cực trong IELTS.
Ghi chú · Cảnh báo về tác hại của việc tiếp xúc lâu.