Kho từ › speaking › Prolonged exposure to

Prolonged exposure to

B2 phr 📁 speaking IELTS
Tiếp xúc quá lâu với cái gì đó
UK · US
Being in contact with something for a long time.
Prolonged exposure to loud noises can lead to serious hearing problems over time.
→ Tiếp xúc quá lâu với tiếng ồn lớn có thể dẫn đến những vấn đề về thính giác nghiêm trọng theo thời gian.
Prolonged exposure to sunlight can harm your skin.→ Tiếp xúc quá lâu với ánh nắng mặt trời có thể gây hại cho da bạn.
Đồng nghĩa
extended contactlong-term exposure
Collocations
prolonged exposure to radiationprolonged exposure to noise
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh tác động tiêu cực trong IELTS.
Cảnh báo về tác hại của việc tiếp xúc lâu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...