Kho từ › speaking › Shush

Shush

B2 n 📁 speaking IELTS
Khiến ai đó phải yên lặng
UK /ʃʌʃ/ · US /ʃʌʃ/
A command to make someone be quiet.
In the library, it's important to shush if someone is trying to concentrate.
→ Trong thư viện, việc khiến ai đó phải yên lặng là rất quan trọng nếu họ đang cố gắng tập trung.
He gave a shush to the noisy crowd.→ Anh ấy đã khiến đám đông ồn ào phải yên lặng.
Đồng nghĩa
hushsilence
Collocations
give a shushshush someone
🎯 IELTS: Có thể dùng trong tình huống giao tiếp xã hội.
Dùng trong tình huống cần yên lặng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...