Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Shush

/ʃʌʃ/ B2 IELTS

Nghĩa

Khiến ai đó phải yên lặng n

Định nghĩa · A command to make someone be quiet.

“In the library, it's important to shush if someone is trying to concentrate.”Trong thư viện, việc khiến ai đó phải yên lặng là rất quan trọng nếu họ đang cố gắng tập trung.

“He gave a shush to the noisy crowd.”Anh ấy đã khiến đám đông ồn ào phải yên lặng.

Đồng nghĩa hushsilence

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong tình huống giao tiếp xã hội.

Ghi chú · Dùng trong tình huống cần yên lặng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...