Talkative
Nghĩa
Định nghĩa · Someone who talks a lot or enjoys conversation.
“I have a friend who is very talkative, and she always makes our gatherings lively.”Tôi có một người bạn rất lắm lời, và cô ấy luôn làm cho các buổi gặp mặt của chúng tôi trở nên sôi nổi.
“My friend is very talkative and loves to share stories.”Bạn tôi rất lắm lời và thích chia sẻ câu chuyện.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả người trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả tính cách.