Kho từ › speaking › Talkative

Talkative

B2 adj 📁 speaking IELTS
Lắm lời
UK /'tɔ:kətiv/ · US /'tɔ:kətiv/
Someone who talks a lot or enjoys conversation.
I have a friend who is very talkative, and she always makes our gatherings lively.
→ Tôi có một người bạn rất lắm lời, và cô ấy luôn làm cho các buổi gặp mặt của chúng tôi trở nên sôi nổi.
My friend is very talkative and loves to share stories.→ Bạn tôi rất lắm lời và thích chia sẻ câu chuyện.
Đồng nghĩa
chattyloquacious
Collocations
talkative persontalkative nature
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả người trong bài viết.
Thường dùng để mô tả tính cách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...