Kho từ › speaking › The hectic pace of life

The hectic pace of life

B2 phr 📁 speaking IELTS
Nhịp sống bận rộn
UK · US
A fast and busy way of living.
The hectic pace of life in the city can be overwhelming for some people.
→ Nhịp sống bận rộn ở thành phố có thể khiến một số người cảm thấy choáng ngợp.
The hectic pace of life can be overwhelming.→ Nhịp sống bận rộn có thể rất áp lực.
Đồng nghĩa
busy lifestylefast-paced life
Collocations
hectic schedulehectic lifestyle
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện áp lực trong IELTS.
Thường dùng để mô tả cuộc sống hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...