Wriggle around
Nghĩa
Định nghĩa · To move or twist your body around.
“I like to wriggle around a bit when I’m sitting for too long, it helps me relax.”Tôi thích ngọ nguậy một chút khi ngồi quá lâu, điều đó giúp tôi thư giãn.
“The child began to wriggle around in his seat.”Đứa trẻ bắt đầu ngọ nguậy trong ghế của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả hành động trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về trẻ em.