Kho từ › speaking › Wriggle around

Wriggle around ID 672243

B2 phr 📁 speaking IELTS
Ngọ nguậy, giãn cơ thể
I like to wriggle around a bit when I’m sitting for too long, it helps me relax.
→ Tôi thích ngọ nguậy một chút khi ngồi quá lâu, điều đó giúp tôi thư giãn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...