Kho từ › speaking › Wriggle around

Wriggle around

B2 phr 📁 speaking IELTS
Ngọ nguậy, giãn cơ thể
UK · US
To move or twist your body around.
I like to wriggle around a bit when I’m sitting for too long, it helps me relax.
→ Tôi thích ngọ nguậy một chút khi ngồi quá lâu, điều đó giúp tôi thư giãn.
The child began to wriggle around in his seat.→ Đứa trẻ bắt đầu ngọ nguậy trong ghế của mình.
Đồng nghĩa
squirmwiggle
Collocations
wriggle around in discomfortwriggle around playfully
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả hành động trong IELTS Speaking.
Thường dùng khi nói về trẻ em.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...