Kho từ › speaking › Screaming at high-pitches

Screaming at high-pitches

B2 phr 📁 speaking IELTS
Hét to
UK · US
Yelling in a very high voice.
Some kids enjoy screaming at high-pitches when they’re playing, it can be quite loud.
→ Một số đứa trẻ thích hét to với âm cao khi chơi, điều đó có thể khá ồn ào.
The child was screaming at high pitches during the concert.→ Đứa trẻ đã hét to trong suốt buổi hòa nhạc.
Đồng nghĩa
yellingshouting
Collocations
screaming at high pitchesscreaming in excitement
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả cảm xúc trong IELTS.
Thường liên quan đến cảm xúc mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...