Kho từ › speaking › Laugh out loud

Laugh out loud

B2 phr 📁 speaking IELTS
Cười to
UK · US
To laugh very loudly.
I often laugh out loud when I watch a funny movie with my friends.
→ Tôi thường cười to khi xem một bộ phim hài với bạn bè.
The joke was so funny that I laughed out loud.→ Câu chuyện hài quá nên tôi đã cười to.
Đồng nghĩa
burst out laughingguffaw
Collocations
laugh out loud atcan't help but laugh out loud
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả phản ứng hài hước.
Thường dùng khi nói về sự hài hước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...