Kho từ › speaking › Laugh out loud

Laugh out loud ID 193785

B2 phr 📁 speaking IELTS
Cười to
I often laugh out loud when I watch a funny movie with my friends.
→ Tôi thường cười to khi xem một bộ phim hài với bạn bè.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...