Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Introverted

B2 IELTS

Nghĩa

Hướng nội n

Định nghĩa · A person who prefers solitude and quiet.

“I consider myself introverted, as I prefer reading books over attending big parties.”Tôi tự coi mình là người hướng nội, vì tôi thích đọc sách hơn là tham gia các bữa tiệc lớn.

“Being introverted, he enjoys reading alone.”Vì hướng nội, anh ấy thích đọc sách một mình.

Đồng nghĩa reservedshy
Trái nghĩa extroverted

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả tính cách trong bài nói hoặc viết.

Ghi chú · Người hướng nội thường không thích giao tiếp nhiều.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...