Kho từ › speaking › Introverted

Introverted

B2 n 📁 speaking IELTS
Hướng nội
UK · US
A person who prefers solitude and quiet.
I consider myself introverted, as I prefer reading books over attending big parties.
→ Tôi tự coi mình là người hướng nội, vì tôi thích đọc sách hơn là tham gia các bữa tiệc lớn.
Being introverted, he enjoys reading alone.→ Vì hướng nội, anh ấy thích đọc sách một mình.
Đồng nghĩa
reservedshy
Trái nghĩa
extroverted
Collocations
introverted personalityintroverted behavior
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả tính cách trong bài nói hoặc viết.
Người hướng nội thường không thích giao tiếp nhiều.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...