Kho từ › speaking › Be known for

Be known for

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Được biết đến
UK · US
To be recognized or famous for something.
Vietnam is known for its delicious street food, which attracts many tourists every year.
→ Việt Nam được biết đến với món ăn đường phố ngon, thu hút nhiều du khách mỗi năm.
This city is known for its beautiful architecture.→ Thành phố này được biết đến với kiến trúc đẹp.
Đồng nghĩa
recognizedfamous
Collocations
be known for excellencebe known for quality
🎯 IELTS: Dùng để nói về đặc điểm nổi bật trong IELTS.
Thường dùng để mô tả danh tiếng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...