Kho từ › speaking › Play pranks on

Play pranks on

B2 phr 📁 speaking IELTS
Trêu đùa ai đó
UK · US
To play tricks on someone for fun.
We used to play pranks on each other in school, which created so many funny memories.
→ Chúng tôi thường trêu đùa nhau ở trường, điều đó đã tạo ra rất nhiều kỷ niệm thú vị.
They love to play pranks on their friends.→ Họ thích trêu đùa bạn bè của mình.
Đồng nghĩa
jokefool
Collocations
play pranks on someoneplay pranks at school
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện tính cách vui vẻ trong IELTS.
Thể hiện sự vui vẻ và hài hước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...