Kho từ › speaking › Pun

Pun

B2 n 📁 speaking IELTS
Chơi chữ, lời nói gây cười
UK /pʌn/ · US /pʌn/
A humorous play on words that suggests two meanings.
I enjoy making puns because they add a fun twist to conversations with friends.
→ Tôi thích chơi chữ vì chúng thêm một chút thú vị vào các cuộc trò chuyện với bạn bè.
His pun about the bakery was clever and made everyone laugh.→ Câu chơi chữ của anh ấy về tiệm bánh thật thông minh và khiến mọi người cười.
Đồng nghĩa
wordplaywitticism
Collocations
make a punclever pun
🎯 IELTS: Có thể dùng để làm bài nói thêm sinh động.
Thường dùng trong các câu chuyện hài hước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...