Kho từ › speaking › Captivate

Captivate

B2 v 📁 speaking IELTS
Thu hút
UK /'kæptiveit/ · US /'kæptiveit/
To attract and hold someone's attention.
The speaker managed to captivate the audience with her engaging storytelling skills.
→ Người diễn giả đã thu hút khán giả bằng kỹ năng kể chuyện hấp dẫn của mình.
The magician can captivate the audience.→ Nhà ảo thuật có thể thu hút khán giả.
Đồng nghĩa
fascinateenthrall
Collocations
captivate an audiencecaptivating story
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả sự hấp dẫn trong bài viết.
Dùng từ này khi nói về sự thu hút trong nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...