Captivate
Nghĩa
Định nghĩa · To attract and hold someone's attention.
“The speaker managed to captivate the audience with her engaging storytelling skills.”Người diễn giả đã thu hút khán giả bằng kỹ năng kể chuyện hấp dẫn của mình.
“The magician can captivate the audience.”Nhà ảo thuật có thể thu hút khán giả.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự hấp dẫn trong bài viết.
Ghi chú · Dùng từ này khi nói về sự thu hút trong nghệ thuật.