Kho từ › speaking › In stitches

In stitches ID 789201

B2 phr 📁 speaking IELTS
Cười nhiều
When I watched that comedy show, I was in stitches the whole time, laughing so hard.
→ Khi tôi xem chương trình hài đó, tôi cười nhiều suốt thời gian, thật sự rất vui.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...