Kho từ › speaking › Veg out

Veg out

B2 phr 📁 speaking IELTS
động nhẹ nhằng, không cần nhiều nỗ
UK · US
To relax and do nothing.
On weekends, I often veg out at home, just watching movies and relaxing without any plans.
→ Vào cuối tuần, tôi thường động nhẹ nhằng ở nhà, chỉ xem phim và thư giãn mà không có kế hoạch nào.
On weekends, I like to veg out and watch movies.→ Vào cuối tuần, tôi thích động nhẹ nhằng và xem phim.
Đồng nghĩa
loungerelax
Collocations
veg out on the couchveg out all day
🎯 IELTS: Dùng để mô tả thời gian rảnh trong IELTS.
Thể hiện sự thư giãn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...