Kho từ › speaking › Hang out with

Hang out with

B2 phr 📁 speaking IELTS
Đi chơi
UK · US
To spend time relaxing or enjoying with friends.
I love to hang out with my friends at the café after school; it’s a great way to unwind.
→ Tôi thích đi chơi với bạn bè ở quán cà phê sau giờ học; đó là một cách tuyệt vời để thư giãn.
I love to hang out with my friends at the park.→ Tôi thích đi chơi với bạn bè ở công viên.
Đồng nghĩa
spend timechill out
Collocations
hang out togetherhang out at home
🎯 IELTS: Dùng để mô tả hoạt động xã hội trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...