Kho từ › speaking › Jump around

Jump around

B2 phr 📁 speaking IELTS
Bay nhảy khắp nơi
UK · US
To move or bounce around energetically.
At the concert, everyone was jumping around and having a fantastic time together.
→ Tại buổi hòa nhạc, mọi người đều bay nhảy khắp nơi và có một khoảng thời gian tuyệt vời cùng nhau.
The kids jump around in the playground.→ Bọn trẻ bay nhảy khắp nơi trong sân chơi.
Đồng nghĩa
bounceleap
Collocations
jump around excitedlyjump around playfully
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về hoạt động thể chất trong IELTS.
Cụm này thường dùng để mô tả hành động vui vẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...