Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Jump around

B2 IELTS

Nghĩa

Bay nhảy khắp nơi phr

Định nghĩa · To move or bounce around energetically.

“At the concert, everyone was jumping around and having a fantastic time together.”Tại buổi hòa nhạc, mọi người đều bay nhảy khắp nơi và có một khoảng thời gian tuyệt vời cùng nhau.

“The kids jump around in the playground.”Bọn trẻ bay nhảy khắp nơi trong sân chơi.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về hoạt động thể chất trong IELTS.

Ghi chú · Cụm này thường dùng để mô tả hành động vui vẻ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...