Jump around
Nghĩa
Định nghĩa · To move or bounce around energetically.
“At the concert, everyone was jumping around and having a fantastic time together.”Tại buổi hòa nhạc, mọi người đều bay nhảy khắp nơi và có một khoảng thời gian tuyệt vời cùng nhau.
“The kids jump around in the playground.”Bọn trẻ bay nhảy khắp nơi trong sân chơi.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về hoạt động thể chất trong IELTS.
Ghi chú · Cụm này thường dùng để mô tả hành động vui vẻ.