Kho từ › speaking › Chill

Chill

B2 n 📁 speaking IELTS
Thư giãn
UK /tʃil/ · US /tʃil/
A state of relaxation.
I usually spend my Sundays just chill at home, enjoying a good book or watching TV.
→ Tôi thường dành những ngày Chủ nhật chỉ thư giãn ở nhà, tận hưởng một cuốn sách hay hoặc xem TV.
I enjoy a chill day at the beach.→ Tôi thích một ngày thư giãn ở bãi biển.
Đồng nghĩa
relaxationcalm
Collocations
chill outhave a chill time
🎯 IELTS: Dùng để mô tả hoạt động thư giãn trong IELTS.
Thường dùng khi nói về thời gian thư giãn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...