Kho từ › speaking › Get my hands on

Get my hands on

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Tìm thấy
UK · US
To find or obtain something.
I’ve been trying to get my hands on that new book everyone is talking about; it sounds interesting.
→ Tôi đã cố gắng tìm thấy cuốn sách mới mà mọi người đang nói đến; nó nghe có vẻ thú vị.
I need to get my hands on that book.→ Tôi cần tìm thấy cuốn sách đó.
Đồng nghĩa
acquireobtain
Collocations
get my hands on informationget my hands on supplies
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả quá trình tìm kiếm trong IELTS.
Thường dùng khi nói về việc tìm kiếm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...