Kho từ › speaking › Get my hands on

Get my hands on ID 919093

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Tìm thấy
I’ve been trying to get my hands on that new book everyone is talking about; it sounds interesting.
→ Tôi đã cố gắng tìm thấy cuốn sách mới mà mọi người đang nói đến; nó nghe có vẻ thú vị.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...