Kho từ › speaking › Get under my skin

Get under my skin

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Làm phiền
UK · US
To annoy or irritate someone.
Sometimes, certain comments from people can really get under my skin, even if I try to ignore them.
→ Đôi khi, những bình luận nhất định từ mọi người có thể làm phiền tôi, ngay cả khi tôi cố gắng phớt lờ chúng.
His constant talking gets under my skin.→ Cách nói chuyện liên tục của anh ấy làm phiền tôi.
Đồng nghĩa
botherirritate
Collocations
get under my skinreally get under my skin
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện cảm xúc trong IELTS.
Thể hiện sự khó chịu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...