Kho từ › speaking › Take out

Take out

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Vứt bỏ
UK · US
To remove something from a place.
I always take out the trash on Sundays; it’s part of my weekly routine to keep the house clean.
→ Tôi luôn vứt bỏ rác vào Chủ nhật; đó là một phần trong thói quen hàng tuần của tôi để giữ cho nhà cửa sạch sẽ.
I need to take out the trash before it smells.→ Tôi cần vứt bỏ rác trước khi nó có mùi.
Đồng nghĩa
discardremove
Collocations
take out the trashtake out the recycling
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về thói quen hàng ngày.
Dùng khi nói về việc dọn dẹp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...