Kho từ › speaking › Make up of

Make up of

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Được tạo thành từ cái gì
UK · US
To be composed or formed from something.
The traditional dish is made up of rice, vegetables, and a variety of meats.
→ Món ăn truyền thống được tạo thành từ cơm, rau và nhiều loại thịt.
The committee is made up of experts in various fields.→ Ủy ban được tạo thành từ các chuyên gia trong nhiều lĩnh vực.
Đồng nghĩa
compriseconstitute
Collocations
made up of partsmade up of members
🎯 IELTS: Có thể dùng để giải thích thành phần trong IELTS.
Dùng để mô tả cấu trúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...