Kho từ › speaking › Strong support network

Strong support network

B2 phr 📁 speaking IELTS
Mạng lưới hỗ trợ mạnh mẽ
UK · US
A strong group of people who provide help.
Having a strong support network is essential for dealing with life's challenges effectively.
→ Có một mạng lưới hỗ trợ mạnh mẽ là rất cần thiết để đối phó với những thách thức trong cuộc sống.
She has a strong support network of friends.→ Cô ấy có mạng lưới hỗ trợ mạnh mẽ từ bạn bè.
Đồng nghĩa
support systemhelp network
Collocations
strong support networkcommunity support network
🎯 IELTS: Nói về mạng lưới hỗ trợ khi thảo luận về sức khỏe tâm thần.
Mạng lưới hỗ trợ rất quan trọng trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...