Kho từ › speaking › Hold my interest

Hold my interest

B2 phr 📁 speaking IELTS
Quan tâm
UK · US
To keep someone's attention or interest.
The documentary was so fascinating that it really held my interest from start to finish.
→ Bộ phim tài liệu hấp dẫn đến nỗi đã giữ được sự quan tâm của tôi từ đầu đến cuối.
The movie held my interest from start to finish.→ Bộ phim đã giữ được sự quan tâm của tôi từ đầu đến cuối.
Đồng nghĩa
engagecaptivate
Collocations
hold my interesthold the audience's interest
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về truyền thông trong IELTS.
Dùng để chỉ sự thu hút.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...