Kho từ › speaking › Log into

Log into

B2 phr 📁 speaking IELTS
Đăng nhập
UK · US
To access a computer system or account.
I usually log into my email first thing in the morning to check for important messages.
→ Tôi thường đăng nhập vào email ngay khi thức dậy để kiểm tra các tin nhắn quan trọng.
Please log into your account to view your messages.→ Vui lòng đăng nhập vào tài khoản của bạn để xem tin nhắn.
Đồng nghĩa
sign inaccess
Collocations
log into a websitelog into an account
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về công nghệ trong IELTS.
Thường dùng trong công nghệ thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...