Từ vựng B2

Chủ đề speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Log into

B2 IELTS

Nghĩa

Đăng nhập phr

Định nghĩa · To access a computer system or account.

“I usually log into my email first thing in the morning to check for important messages.”Tôi thường đăng nhập vào email ngay khi thức dậy để kiểm tra các tin nhắn quan trọng.

“Please log into your account to view your messages.”Vui lòng đăng nhập vào tài khoản của bạn để xem tin nhắn.

Đồng nghĩa sign inaccess

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về công nghệ trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ thông tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...