Kho từ › speaking › Stuck at home

Stuck at home

B2 phr 📁 speaking IELTS
Mắc kẹt ở nhà
UK · US
To be unable to leave the house.
During the lockdown, many people felt stuck at home and struggled with boredom.
→ Trong thời gian phong tỏa, nhiều người cảm thấy mắc kẹt ở nhà và gặp khó khăn với sự nhàm chán.
I felt stuck at home during the storm.→ Tôi cảm thấy mắc kẹt ở nhà trong cơn bão.
Đồng nghĩa
trappedconfined
Collocations
feel stuck at homeget stuck at home
🎯 IELTS: Có thể dùng khi mô tả trải nghiệm cá nhân.
Thường dùng khi nói về cảm giác bị giới hạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...