Kho từ › speaking › Get out of

Get out of

B2 v.phr 📁 speaking IELTS
Ra ngoài
UK · US
To leave a place or situation, often to avoid something.
I try to get out of the house every weekend to enjoy some fresh air and sunshine.
→ Tôi cố gắng ra ngoài mỗi cuối tuần để tận hưởng không khí trong lành và ánh nắng mặt trời.
I need to get out of this meeting; it's too boring.→ Tôi cần ra ngoài khỏi cuộc họp này; nó quá chán.
Đồng nghĩa
escapeleave
Collocations
get out of troubleget out of a situation
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả cảm giác trong IELTS.
Thường dùng khi không muốn ở lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...