Kho từ › speaking › Fell asleep

Fell asleep ID 944377

B2 phr 📁 speaking IELTS
Buồn ngủ
Last night, I fell asleep while watching my favorite movie, which was really unexpected.
→ Tối qua, tôi đã buồn ngủ trong khi xem bộ phim yêu thích của mình, điều này thật bất ngờ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...