Kho từ › speaking › Hand over

Hand over

B2 phr 📁 speaking IELTS
Trao trả lại
UK · US
To give something to someone else.
When someone finds a lost wallet, they should hand it over to the nearest police station.
→ Khi ai đó tìm thấy một chiếc ví bị mất, họ nên trao trả lại nó cho đồn cảnh sát gần nhất.
Please hand over the documents to the manager.→ Xin hãy trao trả tài liệu cho quản lý.
Đồng nghĩa
givedeliver
Collocations
hand over controlhand over responsibility
🎯 IELTS: Dùng khi nói về trách nhiệm trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh trao đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...