In vain
Nghĩa
Định nghĩa · Without success or result.
“I tried to convince my friend to join the trip, but my efforts were in vain as he was too busy.”Tôi đã cố gắng thuyết phục bạn tôi tham gia chuyến đi, nhưng nỗ lực của tôi đã trong tuyệt vọng vì anh ấy quá bận.
“They tried in vain to fix the car.”Họ đã cố gắng trong tuyệt vọng để sửa chiếc xe.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả nỗ lực không thành công trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự thất bại.