Kho từ › speaking › In vain

In vain

B2 phr 📁 speaking IELTS
Trong tuyệt vọng
UK · US
Without success or result.
I tried to convince my friend to join the trip, but my efforts were in vain as he was too busy.
→ Tôi đã cố gắng thuyết phục bạn tôi tham gia chuyến đi, nhưng nỗ lực của tôi đã trong tuyệt vọng vì anh ấy quá bận.
They tried in vain to fix the car.→ Họ đã cố gắng trong tuyệt vọng để sửa chiếc xe.
Đồng nghĩa
unsuccessfullyfutile
Collocations
in vain effortsin vain attempts
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả nỗ lực không thành công trong IELTS.
Dùng để chỉ sự thất bại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...