Kho từ › speaking › Lost and found

Lost and found

B2 phr 📁 speaking IELTS
Nơi tìm đồ đã mất
UK · US
A place where lost items are kept.
The lost and found office at the mall is always full of interesting items that people forget.
→ Nơi tìm đồ đã mất tại trung tâm mua sắm luôn đầy những món đồ thú vị mà mọi người quên.
You can check the lost and found for your missing keys.→ Bạn có thể kiểm tra nơi tìm đồ đã mất để tìm chìa khóa của mình.
Đồng nghĩa
lost propertylost items
Collocations
lost and found departmentlost and found box
🎯 IELTS: Dùng để mô tả tình huống trong IELTS.
Thường gặp ở trường học hoặc nơi công cộng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...