Lost and found
Nghĩa
Định nghĩa · A place where lost items are kept.
“The lost and found office at the mall is always full of interesting items that people forget.”Nơi tìm đồ đã mất tại trung tâm mua sắm luôn đầy những món đồ thú vị mà mọi người quên.
“You can check the lost and found for your missing keys.”Bạn có thể kiểm tra nơi tìm đồ đã mất để tìm chìa khóa của mình.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả tình huống trong IELTS.
Ghi chú · Thường gặp ở trường học hoặc nơi công cộng.