Kho từ › speaking › The end of the world

The end of the world

B2 phr 📁 speaking IELTS
Như là ngày tận thế
UK · US
A phrase indicating a catastrophic event.
Sometimes, when I face challenges, it feels like the end of the world, but I know I can overcome them.
→ Đôi khi, khi tôi đối mặt với những thử thách, cảm giác như là ngày tận thế, nhưng tôi biết mình có thể vượt qua chúng.
Some people believe that climate change is the end of the world.→ Một số người tin rằng biến đổi khí hậu là ngày tận thế.
Đồng nghĩa
catastrophedisaster
Collocations
the end of the world scenariofear the end of the world
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về vấn đề toàn cầu.
Thường dùng trong ngữ cảnh thảm họa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...