Kho từ › speaking › Look around

Look around

B2 phr 📁 speaking IELTS
Tìm kiếm
UK · US
To look around a place to explore or find something.
When I travel to a new city, I love to look around and discover local culture and food.
→ Khi tôi du lịch đến một thành phố mới, tôi thích tìm kiếm và khám phá văn hóa và ẩm thực địa phương.
Let's look around the city and see what we can find.→ Hãy tìm kiếm xung quanh thành phố và xem chúng ta có thể tìm thấy gì.
Đồng nghĩa
exploresearch
Collocations
look around the storelook around the area
🎯 IELTS: Có thể mô tả trải nghiệm khám phá trong IELTS.
Dùng khi khám phá một nơi mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...