Kho từ › speaking › Retrace

Retrace

B2 n 📁 speaking IELTS
Lần lại dấu vết
UK /'ri:'treis/ · US /'ri:'treis/
To go back over a path or steps taken.
If you get lost, it's helpful to retrace your steps to find your way back.
→ Nếu bạn bị lạc, việc lần lại dấu vết của mình sẽ giúp bạn tìm đường trở về.
We need to retrace our steps to find the way.→ Chúng ta cần lần lại dấu vết để tìm đường.
Đồng nghĩa
retrace one's pathgo back
Collocations
retrace stepsretrace a journey
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về hành trình trong IELTS.
Cụm này thường dùng trong du lịch hoặc điều tra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...